Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hearing-aid

/'hiəriɳ'eid/

danh từ

  • ống nghe (của người điếc)
Biến thể từ hearing-aids số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...