Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

heart attack

//

* danh từ
  • cơn đau tim

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...