Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heart-breaking

/'hɑ:t,breikiɳ/

tính từ

  • làm đau buồn, làm đau lòng, xé ruột
    • a heart-breaking news: một tin rất đau buồn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...