Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heart-strings

/'hɑ:tstriɳz/

danh từ

  • (nghĩa bóng) những tình cảm sâu sắc nhất; những xúc động sâu xa nhất
    • to pull at someone's heart-strings: kích động những tình cảm sâu sắc nhất của ai, làm cho ai hết sức cảm động
Định nghĩa tiếng Anh

plural of heart-string

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...