Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heart-throb

//

* danh từ
  • người tình, người yêu
Biến thể từ heart-throbs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...