Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heart-to-heart

/'hɑ:tə'hɑ:t/

tính từ

  • thành thật, chân tình
    • heart-to-heart talk: chuyện thành thật, chuyện chân tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intimate talk in private

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...