Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16260

heartache

/'hɑ:teik/

danh từ

  • nỗi đau buồn, mối đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n intense sorrow caused by loss of a loved one (especially by death)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...