Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heartattack

/hɑːrtəˈtæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Nhồi máu cơ tim

ví dụ

A heart attack can happen if you do not take care of yourself. — Nhồi máu cơ tim có thể xảy ra nếu bạn không chăm sóc bản thân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...