Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hearth-rug

/hɑ:θrʌg/

danh từ

  • thảm trải trước lò sưởi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...