Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hearthrob

//

* danh từ
  • nhịp đập của tim
  • tình cảm ủy mị; sự xúc cảm, sự say mê
  • người dễ xúc động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...