Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41239

hearthstone

/'hɑ:θstoun/

danh từ

  • đá lát lò sưởi
  • bột lau lò sưởi
Biến thể từ hearthstones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stone that forms a hearth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...