Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hearthstone

/'hɑ:θstoun/ phổ biến #41239
Biến thể từ hearthstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hearthstone

/'hɑ:θstoun/

danh từ

  • đá lát lò sưởi
  • bột lau lò sưởi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stone that forms a hearth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...