Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45113

heartlessly

//

* phó từ
  • vô tâm, nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a heartless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...