heartlessly
/'ha:tlisli/ phổ biến #45113
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heartlessly
//
* phó từ- vô tâm, nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a heartless manner
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a heartless manner
Đang tải...