Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heartlessness

phổ biến #41661
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heartlessness

//

* danh từ
  • sự vô tâm, sự nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an absence of concern for the welfare of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...