Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41661

heartlessness

//

* danh từ
  • sự vô tâm, sự nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an absence of concern for the welfare of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...