Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hearts-ease

/'hɑ:tsi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hearts-ease

/'hɑ:tsi:z/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoa bướm dại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thư thái của tâm hồn, sự thanh thản của tâm hồn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...