Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heartsick

/'hɑ:tsik/ phổ biến #30664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heartsick

/'hɑ:tsik/

tính từ

  • chán nản, thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s full of sorrow s without or almost without hope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...