Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heartsore

/'hɑ:tsɔ:/

tính từ

  • đau lòng, đau buồn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...