Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heat barrier

//

* danh từ
  • giới hạn về vận tốc máy bay (do nhiệt sinh ra vì ma sát với không khí)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...