heat barrier
/hi:t ˈbæriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heat barrier
//
* danh từ- giới hạn về vận tốc máy bay (do nhiệt sinh ra vì ma sát với không khí)
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...