heat capacity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heat capacity
/'hi:tkə'pæsiti/
danh từ
- (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt
- atomic heat_capacity: tỷ nhiệt nguyên tử
- molecular heat_capacity: tỷ nhiệt phân tử
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...