Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heat capacity

/'hi:tkə'pæsiti/

danh từ

  • (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt
    • atomic heat_capacity: tỷ nhiệt nguyên tử
    • molecular heat_capacity: tỷ nhiệt phân tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...