Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heat shield

//

* danh từ
  • thiết bị giúp tàu vũ trụ chịu nhiệt khi vào khí quyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...