Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heat shield

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heat shield

//

* danh từ
  • thiết bị giúp tàu vũ trụ chịu nhiệt khi vào khí quyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...