heat-exhaustion
/'hi:tprɔs'treiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heat-exhaustion
/'hi:tprɔs'treiʃn/
-stroke) /'hi:tstrouk/danh từ
- sự say sóng; sự lả đi vì nóng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...