Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heat-exhaustion

/'hi:tprɔs'treiʃn/

-stroke) /'hi:tstrouk/

danh từ

  • sự say sóng; sự lả đi vì nóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...