heat-resistant
/'hi:tpru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heat-resistant
/'hi:tpru:f/
-resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat-resisting) /'hi:tri'zistiɳ/tính từ
- chịu nóng, chịu nhiệt
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...