Từ điển Anh–Việt

112,376 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heat-resistant

/'hi:tpru:f/

-resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat-resisting) /'hi:tri'zistiɳ/

tính từ

  • chịu nóng, chịu nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...