Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heat-treat

/'hi:ttri:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heat-treat

/'hi:ttri:t/

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) nhiệt luyện

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...