Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heat-treat

/'hi:ttri:t/

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) nhiệt luyện

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...