Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27008

heatedly

/'hi:tidli/

phó từ

  • giận dữ, nóng nảy
  • sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a heated manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...