Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heathenise

/'hi:ðənaiz/

ngoại động từ

  • làm thành ngoại đạo

nội động từ

  • trở thành ngoại đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...