Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heathenish

/'hi:ðəniʃ/

tính từ

  • ngoại đạo
  • không văn minh; dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

s not acknowledging the God of Christianity and Judaism and Islam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...