heathenish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heathenish
/'hi:ðəniʃ/
tính từ
- ngoại đạo
- không văn minh; dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh
s not acknowledging the God of Christianity and Judaism and Islam
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not acknowledging the God of Christianity and Judaism and Islam
Đang tải...