Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heathenize

/'hi:ðənaiz/

ngoại động từ

  • làm thành ngoại đạo

nội động từ

  • trở thành ngoại đạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render heathen or heathenish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...