Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heathenize

/'hi:ðənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heathenize

/'hi:ðənaiz/

ngoại động từ

  • làm thành ngoại đạo

nội động từ

  • trở thành ngoại đạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render heathen or heathenish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...