Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heathery

/'hi:ðənri/

tính từ

  • phủ đầy cây thạch nam
Định nghĩa tiếng Anh

a. Heathy; abounding in heather; of the nature of heath.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...