Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heathery

/'hi:ðənri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heathery

/'hi:ðənri/

tính từ

  • phủ đầy cây thạch nam
Định nghĩa tiếng Anh

a. Heathy; abounding in heather; of the nature of heath.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...