Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heathland

//

* danh từ
  • vùng có cây thạch nam
Biến thể từ heathlands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tract of level wasteland; uncultivated land with sandy soil and scrubby vegetation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...