Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heathland

/'hi:θlænd/
Biến thể từ heathlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heathland

//

* danh từ
  • vùng có cây thạch nam
Định nghĩa tiếng Anh

n a tract of level wasteland; uncultivated land with sandy soil and scrubby vegetation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...