Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavenliness

//

* danh từ
  • xem heavenly
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being heavenly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...