Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heavenliness

/'hevnlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heavenliness

//

* danh từ
  • xem heavenly
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being heavenly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...