Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavenly-minded

//

* tính từ
  • sùng tín, sùng đạo, mộ đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...