Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heavenly-minded

/'hevәnli'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heavenly-minded

//

* tính từ
  • sùng tín, sùng đạo, mộ đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...