Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavenwards

//

* phó từ
  • hướng lên trời
Định nghĩa tiếng Anh

r toward heaven

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...