heavier-than-air
//
* tính từ- (thuộ máy bay) nặng hơn không khí
Định nghĩa tiếng Anh
s relating to an aircraft heavier than the air it displaces
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s relating to an aircraft heavier than the air it displaces
Đang tải...