Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heavy snow

Nghĩa thường dùng

tuyết rơi dày adj + n

“There is heavy snow in winter.”Có tuyết rơi dày vào mùa đông.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...