Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavy water

/'hevi'wɔ:tə/

danh từ

  • (hoá học) nước nặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...