Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavy-armed

/'hevi'ɑ:md/

tính từ

  • (quân sự) có trang bị vũ khí nặng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having massive arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...