Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavy-footed

/'hevi'futid/

tính từ

  • nặng nề chậm chạp
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of movement) lacking ease or lightness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...