Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

heavy-handed

/'hevi'hændid/

tính từ

  • vụng về, không khéo tay
  • (nghĩa bóng) độc đoán, áp chế, áp bức
Định nghĩa tiếng Anh

s. unjustly domineering

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...