Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavy-harted

/'hevi'hɑ:tid/

tính từ

  • lòng nặng trĩu đau buồn, phiền muộn; chán nản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...