Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heavy-laden

/'hevi'leidn/

tính từ

  • mang nặng, chở nặng
Định nghĩa tiếng Anh

s burdened by cares\ns bearing a physically heavy weight or load

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...