Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8576

heavyweight

//

* danh từ
  • võ sĩ hạng nặng, đô vật hạng nặng (nặng từ 79, 5 kg trở lên)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người rất thông minh; người có ảnh hưởng lớn, người quan trọng, người có tiếng nói có trọng lượng
Biến thể từ heavyweights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amateur boxer who weighs no more than 201 pounds\nn. a wrestler who weighs more than 214 pounds\nn. a professional boxer who weighs more than 190 pounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...