heavyweight
//
* danh từ- võ sĩ hạng nặng, đô vật hạng nặng (nặng từ 79, 5 kg trở lên)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người rất thông minh; người có ảnh hưởng lớn, người quan trọng, người có tiếng nói có trọng lượng
Biến thể từ
heavyweights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an amateur boxer who weighs no more than 201 pounds\nn. a wrestler who weighs more than 214 pounds\nn. a professional boxer who weighs more than 190 pounds