hebetude
/'hebitju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hebetude
/'hebitju:d/
danh từ
- sự ngây dại, sự u mê, sự đần độn
Định nghĩa tiếng Anh
n. mental lethargy or dullness
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. mental lethargy or dullness
Đang tải...