Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hectically

//

* phó từ
  • sôi nổi, cuồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

r in a frenzied manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...