Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hectogramme

/'hektәu^ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hectogramme

//

* danh từ
  • hectogam
Định nghĩa tiếng Anh

n. The same as Hectogram.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...