hectoliter
/'hektouli:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hectoliter
/'hektouli:tə/
danh từ
- hectolit
Định nghĩa tiếng Anh
n a metric unit of volume or capacity equal to 100 liters
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a metric unit of volume or capacity equal to 100 liters
Đang tải...