Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hectometre

/'hektou,mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hectometre

/'hektou,mi:tə/

danh từ

  • Hectomet
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to 100 meters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...