hectowatt
/'hektəwɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hectowatt
/'hektəwɔt/
danh từ
- (điện học) hectooat
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...