Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heddles

/h'edlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heddles

/h'edlz/

danh từ số nhiều

  • (nghành dệt) dây go (ở khung cửi)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Heddle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...