Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hedge-hopper

/'hedʤ,hɔpə/

danh từ

  • (hàng không), (thông tục) máy bay bay là sát mặt đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...