hedge-marriage
/'hedʤ,mæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hedge-marriage
/'hedʤ,mæridʤ/
danh từ
- đám cưới bí mật; đám cưới lén lút
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...