Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hedge-school

/'hedʤsku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hedge-school

/'hedʤsku:l/

danh từ, Ai-len

  • trường cho trẻ em nhà giàu
  • trường học ngoài trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...